Thuật ngữ của dân GYM

Giải mã Các Thuật Ngữ Trong Gym Dành Cho Người Mới Bắt ĐầuThuật ngữ của dân gym mà ai cũng nên biết

Chào mừng bạn đến với Young FitNess! Nếu bạn là một gymer mới, có thể bạn sẽ cảm thấy bối rối trước nhiều thuật ngữ trong gym. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ phổ biến trong thế giới thể hình.


1. Các Thuật Ngữ Tổng Quan Trong Tập Gym

Fitness

Là thuật ngữ chỉ các hoạt động thể dục và rèn luyện sức khỏe, bao gồm nhiều hình thức như thể hình, yoga, bơi lội, chạy bộ, boxing, và nhiều hơn nữa. Fitness cũng phản ánh trạng thái sức khỏe tổng thể của một người.

Aerobic

Chỉ các hoạt động thể dục nhịp điệu giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và hô hấp, thường kết hợp với âm nhạc và nhịp điệu.

Cardio

Là các hoạt động tập luyện về sức bền và sức mạnh của hệ tim mạch, giúp tăng cường sức khỏe và chống lại bệnh tật.

Workout

Kế hoạch tập luyện chi tiết, bao gồm các bài tập, số lần và thời gian tập. Workout có thể tùy chỉnh theo các mục tiêu như giảm cân, tăng cơ hay cải thiện sức khỏe.

Training

Quá trình tập luyện và rèn luyện kỹ năng để cải thiện hiệu suất thể thao hoặc sức khỏe.


2. Các Thuật Ngữ Viết Tắt Trong Tập Gym

  • PR: Kỷ lục cá nhân (Personal Record).
  • Reps: Số lần thực hiện một bài tập (repetitions).
  • AMRAP: Thực hiện bài tập trong thời gian nhất định, cố gắng hoàn thành nhiều reps nhất có thể (As Many Reps As Possible).
  • HIIT: Phương pháp tập luyện đốt cháy mỡ nhanh chóng (High-Intensity Interval Training).
  • DOMS: Cảm giác đau nhức cơ sau khi tập luyện (Delayed Onset Muscle Soreness).
  • 1RM: Khối lượng tối đa bạn có thể nâng trong một lần thực hiện bài tập (One Repetition Maximum).
  • BCAA: Các axit amino phân nhánh, giúp giảm đau cơ và tăng cường phục hồi.
  • WOD: Chương trình tập luyện trong một ngày (Workout of the Day).
  • EMOM: Thực hiện một số lượng reps trong một phút, sau đó nghỉ (Every Minute On the Minute).
  • TDEE: Tổng lượng calo tiêu thụ trong một ngày (Total Daily Energy Expenditure).
  • BMI: Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index).

3. Các Thuật Ngữ Trong Gym Về Bài TậpThuật ngữ gym dành cho người mới bắt đầu

  • Reps: Số lần bạn thực hiện một động tác.
  • Sets: Hiệp, chuỗi liên tục các lần lặp lại một bài tập không nghỉ.
  • Superset: Thực hiện hai hoặc nhiều bài tập liên tiếp mà không nghỉ.
  • Drop set: Tập luyện với tạ nặng rồi giảm dần để kích thích cơ bắp phát triển.
  • Burnout: Tình trạng mệt mỏi do tập luyện quá mức.
  • Failure: Không thể hoàn thành bài tập với trọng lượng đã định.

4. Các Thuật Ngữ Trong Gym Chỉ Các Nhóm CơGiải mã thuật ngữ gym cho người mới

  1. Neck (Cổ): Nhóm cơ cổ.
  2. Traps (Cầu vai): Nhóm cơ cầu vai.
  3. Deltoids (Vai): Nhóm cơ vai.
  4. Chest (Ngực): Nhóm cơ ngực.
  5. Biceps (Tay trước): Nhóm cơ tay trước.
  6. Abs (Bụng): Nhóm cơ bụng.
  7. Quads (Đùi trước): Nhóm cơ đùi trước.
  8. Calves (Bắp chân): Nhóm cơ bắp chân.
  9. Triceps (Tay sau): Nhóm cơ tay sau.
  10. Lats (Xô): Nhóm cơ xô.
  11. Middle back (Lưng giữa): Nhóm cơ lưng giữa.
  12. Lower back (Lưng dưới): Nhóm cơ lưng dưới.
  13. Hamstrings (Đùi sau): Nhóm cơ đùi sau.
  14. Glutes (Mông): Nhóm cơ mông.

5. Các Thuật Ngữ Gym Về Dinh Dưỡng

  1. Protein: Chất đạm cần thiết cho sự phục hồi và phát triển cơ bắp.
  2. Carbohydrate: Cung cấp năng lượng cho cơ thể.
  3. Fat: Cung cấp năng lượng và hấp thụ vitamin.
  4. Calorie: Đơn vị đo năng lượng.
  5. Supplements: Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.
  6. Whey protein: Dạng protein từ sữa bò, hỗ trợ xây dựng cơ bắp.
  7. Casein: Protein hấp thụ chậm, cung cấp năng lượng lâu dài.

Lời Kết

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ trong gym. Đừng quên theo dõi Young FitNess để cập nhật thông tin mới nhất về sức khỏe và thể hình!

Lên đầu trang